2026년 7월 8일 수요일

Hướng dẫn hoàn chỉnh tiêu chuẩn lương 31,12 triệu won visa chuyên gia E-7-1 (Mới nhất 2026) — Tổng hợp yêu cầu lương, tài liệu, thực tế HR

Tóm tắt nội dung bài viết
  • Từ ngày 1 tháng 2 năm 2026, tiêu chuẩn lương tối thiểu cho visa chuyên gia E-7-1 áp dụng 31,12 triệu won/năm (Thông báo Bộ Tư pháp số 2025-406)
  • Tăng 2,45 triệu won so với năm trước — không đáp ứng sẽ bị từ chối cấp Giấy xác nhận cấp thị thực
  • Hợp đồng lao động không ghi tổng lương tháng, giờ làm việc sẽ bị trả lại ngay
  • Chương trình khuyến nghị tuyển dụng của Bộ DNNVV được mở rộng, mở rộng đường tuyển dụng nhân tài thạc sĩ/tiến sĩ nước ngoài
  • Thời gian áp dụng: 1 tháng 2 năm 2026 ~ 31 tháng 12 năm 2026

Nếu doanh nghiệp bạn đang xem xét tuyển dụng chuyên gia nước ngoài, bạn cần nắm vững tiêu chuẩn lương visa E-7-1 đã thay đổi từ năm 2026. Theo Thông báo Bộ Tư pháp số 2025-406, tiêu chuẩn lương tối thiểu cho tư cách lưu trú chuyên gia E-7-1 đã được nâng lên 31,12 triệu won/năm. Đây là tiêu chuẩn áp dụng từ ngày 1 tháng 2 năm 2026 đến ngày 31 tháng 12 năm 2026.

Tiêu chuẩn này được Bộ Tư pháp công bố hằng năm phản ánh biến động Tổng thu nhập quốc gia (GNI) và mức tăng lương tối thiểu. Đợt sửa đổi lần này tăng 2,45 triệu won so với tiêu chuẩn năm 2025 (28,67 triệu won), về thực chất là nâng mức lương tối thiểu để có thể tuyển dụng chuyên gia nước ngoài qua visa E-7-1. Nhân viên HR doanh nghiệp cần kiểm tra ngay liệu ngân sách tuyển dụng người nước ngoài hiện tại có đáp ứng tiêu chuẩn mới hay không.

Bài viết này giải thích chi tiết từ góc nhìn của nhân viên HR doanh nghiệp: con số cụ thể của tiêu chuẩn lương sửa đổi năm 2026, phương pháp tính lương, điều kiện doanh nghiệp, nội dung bắt buộc trong hợp đồng lao động, danh sách tài liệu xin visa, và nội dung mở rộng chương trình khuyến nghị tuyển dụng.

Tiêu chuẩn lương theo cấp bậc visa E-7 năm 2026

Visa hoạt động đặc định E-7 được chia thành 4 cấp bậc theo mức độ chuyên môn. So sánh tiêu chuẩn lương năm 2025 và 2026 theo từng cấp bậc như sau.

Cấp bậc visa Ví dụ công việc chính Năm 2025 Năm 2026 Thay đổi
E-7-1 Chuyên gia Phát triển IT, Phân tích dữ liệu, Thương mại, Thiết kế, Nghiên cứu, Giáo dục 28,67 triệu won/năm 31,12 triệu won/năm +2,45 triệu won
E-7-2 Bán chuyên gia Điều phối y tế, Lễ tân khách sạn, Thông dịch du lịch 25,15 triệu won/năm 25,89 triệu won/năm +0,74 triệu won
E-7-3 Lao động kỹ thuật thông thường Hàn tàu biển, Sơn tàu 25,15 triệu won/năm 25,89 triệu won/năm +0,74 triệu won
E-7-4 Lao động kỹ năng thuần thục Thợ kỹ năng ngành công nghiệp nền tảng 26,00 triệu won/năm 26,00 triệu won/năm Không thay đổi

Điều đáng chú ý là mức tăng của tiêu chuẩn chuyên gia E-7-1 (+2,45 triệu won) lớn hơn đáng kể so với các cấp bậc khác. Điều này phản ánh định hướng chính sách cải thiện đãi ngộ cho lao động nước ngoài chuyên nghiệp cũng như mức tăng lương ngành kỹ thuật trong nước. Đặc biệt, các doanh nghiệp muốn tuyển dụng chuyên gia nước ngoài trong các lĩnh vực IT, phần mềm, bán dẫn, công nghệ sinh học có thể cần phải điều chỉnh ngân sách.

Lưu ý thời điểm áp dụng: Các đơn nộp đến ngày 31 tháng 1 năm 2026 sẽ áp dụng tiêu chuẩn năm 2025 (28,67 triệu won). Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ gần thời điểm chuyển đổi tiêu chuẩn, hãy chắc chắn xác nhận thông báo nào đang áp dụng tại thời điểm tiếp nhận đơn.

Mức lương 31,12 triệu won — Thực tế tính lương và soạn hợp đồng

Quy đổi 31,12 triệu won/năm ra tháng là khoảng 2,59 triệu won/tháng. Đây là mức trước thuế (gross), khi tính lương có thể bao gồm cả khoản phụ cấp cố định và thưởng định kỳ ngoài lương cơ bản. Tuy nhiên, vì tiêu chuẩn tính các khoản phụ cấp miễn thuế mang tính bồi hoàn thực tế như tiền ăn, tiền đi lại có thể khác nhau tùy từng cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, nên an toàn nhất là soạn hợp đồng sao cho tổng lương cơ bản và phụ cấp cố định đạt tiêu chuẩn.

Tiêu chí cốt lõi để đánh giá đáp ứng tiêu chuẩn lương là tổng lương tháng ghi trong hợp đồng lao động x 12 tháng. Nếu hợp đồng chỉ ghi lương tháng mà không có số tiền quy đổi ra năm, cán bộ thẩm định sẽ tính lương tháng x 12. Do đó, nếu hợp đồng ghi lương tháng thì phải từ 2,59 triệu won trở lên.

Thông lệ giảm lương trong thời gian thử việc cần lưu ý đặc biệt khi tuyển dụng E-7-1. Nếu hợp đồng ghi nội dung như trả 80% trong 3 tháng thử việc, mức giảm đó có thể được áp dụng làm tiêu chuẩn đánh giá lương. Khuyến nghị soạn hợp đồng đảm bảo từ 31,12 triệu won/năm trở lên trong toàn bộ thời gian bao gồm cả thời gian thử việc.

Điểm mấu chốt thực tế HR
Xác nhận lương phải bắt đầu từ giai đoạn đăng tuyển. Nếu thông báo tuyển dụng đặt mức lương dưới tiêu chuẩn, việc xin visa sẽ không thể thực hiện dù đã phỏng vấn và thương lượng với ứng viên. Việc ghi rõ trong thông báo tuyển dụng rằng mức lương đạt tiêu chuẩn E-7-1 trở lên còn có tác dụng lọc ứng viên phù hợp từ trước.

Danh sách kiểm tra điều kiện doanh nghiệp tuyển dụng

Ngoài tiêu chuẩn lương, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện để tuyển dụng chuyên gia nước ngoài qua visa E-7-1. Nếu thiếu bất kỳ điều kiện nào, việc nộp đơn xin Giấy xác nhận cấp thị thực sẽ không thể thực hiện, vì vậy bắt buộc phải tự kiểm tra trước khi nộp đơn.

V
Thực hiện nghĩa vụ nộp thuế: Không có nợ thuế quốc gia (thuế doanh nghiệp, thuế GTGT) và thuế địa phương. Chứng minh bằng giấy chứng nhận nộp thuế. Cần bản cấp gần đây (trong vòng 3 tháng)
V
Tình hình tuyển dụng công dân Hàn Quốc: Doanh nghiệp có dưới 5 lao động người Hàn Quốc + chủ yếu phục vụ nội địa nguyên tắc bị hạn chế mời. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp có thể được miễn trừ
V
Lịch sử người được bảo hiểm thất nghiệp: Cần duy trì ít nhất 3 tháng gần nhất. Pháp nhân mới thành lập có thể nộp đơn sau tối thiểu 3 tháng kể từ ngày thành lập
V
Phù hợp mã ngành nghề: Cần có liên quan giữa ngành nghề trên giấy đăng ký kinh doanh và mã ngành nghề E-7-1 đăng ký. Không khớp sẽ bị trả lại. Bắt buộc xác nhận trước 87 mã ngành được phép
V
Tài liệu chứng minh doanh thu: Chứng minh kết quả kinh doanh bằng báo cáo tài chính hoặc kê khai thuế GTGT. Startup, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có thể được miễn trừ trong 5 năm dù không có doanh thu

Mở rộng chương trình khuyến nghị tuyển dụng E-7-1 của Bộ DNNVV — Cơ hội thu hút nhân tài nước ngoài

Bộ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (Bộ DNNVV) đang thúc đẩy cải cách chế độ, mở rộng đối tượng được khuyến nghị tuyển dụng E-7-1 từ chuyên gia/cử nhân trong nước sang nhân tài xuất sắc cấp thạc sĩ/tiến sĩ từ các trường đại học nước ngoài. Khi chế độ này chính thức triển khai, sẽ có đường tuyển dụng nhanh để trực tiếp thu hút nhân tài xuất sắc từ nước ngoài về trong nước.

Hiện tại, chương trình khuyến nghị tuyển dụng của Bộ DNNVV vận hành với 24 lĩnh vực bao gồm IT, Điện-Điện tử, v.v. Doanh nghiệp nhận được thư khuyến nghị từ Bộ DNNVV có thể tuyển dụng chuyên gia nước ngoài lên đến tối đa 50% số lao động người Hàn Quốc trong lĩnh vực công nghệ cao, được hưởng lợi ích thuận lợi về giới hạn tỷ lệ tuyển dụng. Ngoài ra, khi có thư khuyến nghị, uy tín được đánh giá cao hơn trong quá trình thẩm định tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, có hiệu quả thực tế là rút ngắn thời gian xét duyệt.

Quy trình cấp thư khuyến nghị là nộp đơn trước tại Bộ DNNVV hoặc Cơ quan Xúc tiến Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Hàn Quốc để được xem xét về phù hợp ngành nghề, điều kiện doanh nghiệp, tư cách của người nước ngoài được tuyển dụng, sau đó nhận thư khuyến nghị và đính kèm vào hồ sơ xin visa tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Hãy kiểm tra thời điểm triển khai cụ thể và quốc gia đối tượng của chính sách mở rộng thu hút nhân tài thạc sĩ/tiến sĩ nước ngoài trên kênh chính thức của Bộ DNNVV và HiKorea (www.hikorea.go.kr).

Danh sách tài liệu xin visa E-7-1

Tài liệu xin visa E-7-1 về cơ bản giống nhau cho cả tuyển dụng mới từ nước ngoài và tuyển dụng người đang lưu trú trong nước. Tuy nhiên tùy ngành nghề, loại doanh nghiệp, trình độ học vấn, kinh nghiệm của người nước ngoài có thể yêu cầu thêm tài liệu.

Tên tài liệu Bắt buộc Lưu ý chính
Đơn xin thống nhấtBắt buộcSử dụng mẫu cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cung cấp
Đơn lý do tuyển dụng (Kế hoạch sử dụng)Bắt buộcGhi chi tiết mã ngành nghề E-7-1, nội dung công việc, lý do tuyển dụng
Hợp đồng lao độngBắt buộcBắt buộc ghi tổng lương tháng, giờ làm việc, thời hạn hợp đồng (từ 31,12 triệu won/năm trở lên)
Bản sao giấy đăng ký kinh doanhBắt buộcMã ngành nghề phải có liên quan đến ngành nghề đăng ký
Giấy trích lục đăng ký pháp nhânBắt buộcBản cấp trong vòng 3 tháng
Giấy chứng nhận nộp thuế (thuế quốc gia, thuế địa phương)Bắt buộcChứng minh không có nợ thuế, bản cấp gần đây
Tài liệu chứng minh doanh thuBắt buộcBáo cáo tài chính hoặc tờ khai thuế GTGT 2 năm gần nhất
Lịch sử người được bảo hiểm thất nghiệpBắt buộcXác nhận duy trì ít nhất 3 tháng gần nhất
Bằng tốt nghiệp, bảng điểm của người nước ngoàiBắt buộcCần Apostille hoặc công chứng lãnh sự (khác nhau theo quốc gia)
Giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việcBắt buộc khi áp dụngDo công ty cũ cấp, có thể cần công chứng
Thư khuyến nghị tuyển dụngBắt buộc có điều kiệnBắt buộc nộp khi thuộc ngành được Bộ DNNVV, KOTRA khuyến nghị
Các lỗi thường gặp khi chuẩn bị tài liệu
① Hợp đồng lao động thiếu lương tháng hoặc tổng lương năm không rõ ràng → bị trả lại ngay
② Bằng tốt nghiệp, giấy chứng nhận kinh nghiệm chưa hoàn thành Apostille → công chứng mất vài tuần, bắt buộc chuẩn bị sớm
③ Giấy chứng nhận nộp thuế hết hạn (cấp hơn 3 tháng trước) → cần cấp lại
④ Ghi sai mã ngành nghề → hồ sơ hoàn hảo vẫn có thể bị trả lại

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1. Mức lương 31,12 triệu won là trước hay sau thuế?
A. Đây là mức trước thuế (gross). Được đánh giá dựa trên tổng lương ghi trong hợp đồng lao động, vì vậy tổng số tiền trước khi khấu trừ bảo hiểm xã hội 4 loại phải từ 31,12 triệu won/năm trở lên. Lưu ý đây là tổng tiền trên hợp đồng, không phải số tiền thực nhận sau thuế.
Q2. Tra cứu danh sách mã ngành nghề ở đâu?
A. Bạn có thể xem danh sách 87 ngành nghề được phép và mã ngành nghề trong menu visa E-7 hoạt động đặc định trên HiKorea (www.hikorea.go.kr). Vì mã ngành nghề là cốt lõi của việc soạn Đơn lý do tuyển dụng, hãy chắc chắn kiểm tra từ nguồn chính thức.
Q3. Tiêu chuẩn mới có áp dụng cho đơn gia hạn của người đang giữ E-7-1 không?
A. Có, tiêu chuẩn mới (31,12 triệu won/năm) áp dụng cho đơn gia hạn nộp từ ngày 1 tháng 2 năm 2026 trở đi. Doanh nghiệp chuẩn bị gia hạn cho lao động hiện đang giữ E-7-1 cần xác nhận mức lương có dưới tiêu chuẩn không và nếu cần phải thương lượng điều chỉnh lương trước khi gia hạn.
Q4. Thời gian cấp visa E-7-1 mất bao lâu?
A. Quá trình thẩm định tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thông thường mất 3~4 tuần. Nếu tài liệu nước ngoài cần Apostille, công chứng lãnh sự có thể mất thêm 2~4 tuần. Khuyến nghị bắt đầu chuẩn bị tài liệu ít nhất 2 tháng trước ngày dự kiến vào làm.
Q5. Tiêu chuẩn lương có thay đổi mỗi năm không?
A. Có, Bộ Tư pháp công bố tiêu chuẩn lương visa E-7 hằng năm phản ánh biến động Tổng thu nhập quốc gia (GNI). Thông thường công bố tiêu chuẩn năm tiếp theo vào cuối năm trước, vì vậy việc kiểm tra thông báo mới nhất trên Cục Xuất nhập cảnh và Kiều bào Bộ Tư pháp (www.immigration.go.kr) hoặc HiKorea vào cuối mỗi năm là quan trọng.

Việc tăng cường tiêu chuẩn lương E-7-1 năm 2026 ngắn hạn có thể là gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp, nhưng dài hạn là cơ hội tạo nền tảng tuyển dụng và duy trì nhân tài xuất sắc một cách hợp pháp và ổn định. Trong toàn bộ quy trình tuyển dụng, việc xem xét trước tiêu chuẩn lương có được đáp ứng không và nắm bắt xu hướng chính sách mới nhất định kỳ là vai trò cốt lõi của nhân viên HR. Nếu bạn có thắc mắc về tuyển dụng chuyên gia nước ngoài, DODREAM sẵn sàng hỗ trợ bạn một cách thuận tiện.


🌐 Read in other languages | 다른 언어로 보기

댓글 없음:

댓글 쓰기

E-7-1 전문인력 비자 연봉 3,112만 원 기준 완벽 가이드 (2026 최신) — 임금요건·서류·HR 실무 총정리

이 글의 핵심 요약 2026년 2월 1일부터 E-7-1 전문인력 비자 최소 연봉 기준 연 3,112만 원 적용 (법무부 공고 제2025-406호) 전년 대비 245만 원 인상 — 미충족 시 사증발급인정서 발급 거부 근로계약서에 월 급여총...