Hướng dẫn đầy đủ yêu cầu lương visa E-7 hoạt động đặc định năm 2026
- Thông báo Bộ Tư pháp số 2025-406 — áp dụng từ 1 tháng 2 đến 31 tháng 12 năm 2026
- E-7-1 Nhân lực chuyên môn: từ 31,12 triệu won/năm (tăng +2,45 triệu won so với năm trước)
- E-7-2 bán chuyên · E-7-3 kỹ năng thông thường: từ 25,89 triệu won/năm
- E-7-4 kỹ năng thành thạo: từ 26,00 triệu won/năm (giữ nguyên so với năm trước)
- Không đáp ứng tiêu chuẩn lương: hồ sơ xin visa · gia hạn bị từ chối ngay lập tức
Nếu bạn là nhân viên HR của doanh nghiệp đang tuyển dụng nhân lực chuyên môn nước ngoài, bạn cần nắm chắc yêu cầu lương mới của visa E-7 từ năm 2026. Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chính thức công bố yêu cầu lương cho tư cách lưu trú hoạt động đặc định (E-7) năm 2026 qua Thông báo số 2025-406. Nếu tiêu chuẩn này không được đáp ứng, không chỉ hồ sơ xin visa mới mà việc gia hạn visa cho nhân viên đang làm việc cũng sẽ bị từ chối ngay lập tức.
Visa E-7 là visa lao động được cấp cho người nước ngoài làm việc chuyên môn trong 89 nghề do Bộ Tư pháp chỉ định, không áp dụng cho lao động giản đơn. Nếu không thiết kế cấu trúc lương có tính đến yêu cầu lương ngay từ giai đoạn lập kế hoạch tuyển dụng, quy trình tuyển dụng đã tiến hành có thể bị hủy bỏ do visa bị từ chối. Dưới đây là thông tin về tiêu chuẩn yêu cầu lương năm 2026 cùng với thông tin thực tiễn có thể dùng ngay cho nhân viên HR.
4 loại visa E-7 và các nghề được phép
Visa hoạt động đặc định E-7 được phân chia thành bốn loại theo mức độ chuyên môn. Vì yêu cầu lương và phạm vi nghề được phép khác nhau theo từng loại, bạn phải xác định trước nghề muốn tuyển dụng thuộc loại nào. Các nghề được phép được chỉ định dựa trên Phân loại Nghề nghiệp Tiêu chuẩn Hàn Quốc (KSCO); nếu mã nghề không khớp, hồ sơ xin visa sẽ không được chấp nhận.
| Loại | Phân loại | Số nghề | Nghề đại diện |
|---|---|---|---|
| E-7-1 | Nhân lực chuyên môn | 67 | Lập trình viên IT, kỹ sư cơ khí, kiến trúc sư, kế toán viên, phiên dịch viên, nhà thiết kế |
| E-7-2 | Nhân lực bán chuyên | 10 | Hướng dẫn viên du lịch, đầu bếp · người nấu ăn, huấn luyện viên thể thao, tiếp viên hàng không |
| E-7-3 | Nhân lực kỹ năng thông thường | 9 | Thợ hàn, thợ sơn tàu, thợ bảo dưỡng máy bay, người lái tàu đặc biệt |
| E-7-4 | Nhân lực kỹ năng thành thạo | 3 | Lao động kỹ năng cao trong sản xuất · nông chăn nuôi · thủy sản từ visa E-9 |
Cách kiểm tra mã nghề nghiệp
Có thể kiểm tra nghề được phép với visa E-7 và mã nghề tại trang web của Cơ quan Xuất nhập cảnh và Chính sách ngoại kiều Bộ Tư pháp (www.immigration.go.kr). Quan trọng là kiểm tra mã nghề trước khi đăng tin tuyển dụng và xem xét liệu nghề đó có nằm trong danh sách được phép E-7 hay không. Đặc biệt với các nghề mới hoặc nghề kết hợp, tình trạng được phép có thể không rõ ràng, vì vậy nên hỏi trước cơ quan xuất nhập cảnh phụ trách.
Tiêu chuẩn yêu cầu lương năm 2026 chi tiết (Thông báo Bộ Tư pháp số 2025-406)
Yêu cầu lương năm 2026 tính theo tiêu chuẩn tổng lương hàng năm (lương trước thuế). Tính bằng cách cộng các phụ cấp được trả cố định hàng tháng như tiền ăn, tiền đi lại, hỗ trợ nhà ở vào lương cơ bản. Tuy nhiên, các phụ cấp biến động như tiền thưởng hiệu suất, tiền làm thêm giờ về nguyên tắc không được tính vào, vì vậy cần chú ý khi soạn thảo hợp đồng lao động.
| Loại visa | Tiêu chuẩn 2025 | Tiêu chuẩn 2026 | Quy đổi theo tháng | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| E-7-1 Nhân lực chuyên môn | 28,67 triệu won | 31,12 triệu won | khoảng 2,59 triệu won | +2,45 triệu won |
| E-7-2 Nhân lực bán chuyên | 25,15 triệu won | 25,89 triệu won | khoảng 2,16 triệu won | +0,74 triệu won |
| E-7-3 Nhân lực kỹ năng thông thường | 25,15 triệu won | 25,89 triệu won | khoảng 2,16 triệu won | +0,74 triệu won |
| E-7-4 Nhân lực kỹ năng thành thạo | 26,00 triệu won | 26,00 triệu won | khoảng 2,17 triệu won | Giữ nguyên |
Các hồ sơ nộp đến hết ngày 31 tháng 1 năm 2026 sẽ áp dụng tiêu chuẩn 2025. Tất cả hồ sơ (mới, gia hạn, thay đổi) nộp từ ngày 1 tháng 2 năm 2026 sẽ áp dụng tiêu chuẩn mới 2026. Tiêu chuẩn áp dụng được xác định theo ngày nộp hồ sơ, vì vậy hãy chắc chắn xác nhận tiêu chuẩn nào áp dụng nếu gia hạn vào cuối tháng 1.
Điều kiện xin visa — Cả doanh nghiệp và người nước ngoài đều phải đáp ứng
Ngoài yêu cầu lương, visa E-7 còn yêu cầu cả doanh nghiệp (người sử dụng lao động) và người lao động nước ngoài đáp ứng các điều kiện riêng biệt. Nếu bất kỳ bên nào không đáp ứng điều kiện, visa sẽ không được phê duyệt, vì vậy cần kiểm tra cả hai bên trước khi tuyển dụng.
Điều kiện từ phía doanh nghiệp (người sử dụng lao động)
Nếu số lao động nước ngoài với visa E-7 vượt quá 20% số lao động Hàn Quốc tham gia bảo hiểm, việc tuyển thêm sẽ không được phép. Ví dụ, doanh nghiệp có 10 nhân viên Hàn Quốc chỉ có thể tuyển tối đa 2 người nước ngoài với visa E-7. Tuy nhiên, một số ngành nghề thuộc IT, kỹ thuật chuyên môn v.v. có thể có quy định ngoại lệ riêng.
Điều kiện xét duyệt của người lao động nước ngoài (đáp ứng 1 trong 4)
- Có bằng thạc sĩ trở lên trong lĩnh vực liên quan đến nghề đăng ký
- Có bằng đại học + ít nhất 1 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan
- Có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan (không giới hạn bằng cấp)
- Đã hoặc sắp tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng trong nước
Trường hợp bổ sung được công nhận:
Có kinh nghiệm làm việc chuyên môn từ 1 năm trở lên tại một trong 500 tập đoàn hàng đầu thế giới, có bằng đại học từ trường danh tiếng thế giới
Hướng dẫn từng bước quy trình xin visa E-7
Việc xin visa E-7 được thực hiện theo hai con đường tùy theo vị trí hiện tại và tình trạng lưu trú của người nước ngoài. Khi mời người nước ngoài đang ở nước ngoài, dùng phương thức thư chứng nhận cấp visa (CoV); người nước ngoài đang lưu trú trong nước với visa khác (D-2, D-10, F-4 v.v.) dùng phương thức thay đổi tư cách lưu trú. Cả hai con đường đều yêu cầu chuẩn bị hồ sơ từ phía doanh nghiệp trước, vì vậy nhân viên HR cần chủ động quản lý toàn bộ quy trình.
Con đường A — Mời từ nước ngoài (phương thức thư chứng nhận cấp visa)
- Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn xin thư chứng nhận cấp visa (cơ quan xuất nhập cảnh phụ trách hoặc HiKorea)
- Bộ Tư pháp thẩm tra và phê duyệt (thường 2~4 tuần, mùa cao điểm 4~8 tuần)
- Sau khi có số chứng nhận cấp visa, thông báo cho người dự kiến tuyển dụng
- Người nước ngoài nộp đơn xin visa E-7 tại Đại sứ quán · Lãnh sự quán Hàn Quốc tại địa phương
- Sau khi cấp visa, nhập cảnh → Đăng ký người nước ngoài trong vòng 90 ngày sau nhập cảnh (bắt buộc)
Con đường B — Thay đổi tư cách lưu trú trong nước (D-2 · D-10 · F-4, v.v.)
- Chuẩn bị hồ sơ cho người nước ngoài và doanh nghiệp
- Nộp đơn xin thay đổi tư cách lưu trú tại HiKorea (www.hikorea.go.kr) hoặc cơ quan xuất nhập cảnh phụ trách
- Bộ Tư pháp thẩm tra (2~4 tuần, tối đa 8 tuần vào mùa cao điểm)
- Sau phê duyệt, nhận Giấy đăng ký người nước ngoài cập nhật
Thời hạn còn lại của D-10 phải đủ dài hơn thời gian thẩm tra dự kiến (2~8 tuần). Ngay sau khi tìm được việc thành công, nên bắt đầu nộp đơn 2~3 tháng trước khi hết hạn. Với gia hạn visa, có thể nộp từ 4 tháng trước ngày hết hạn, nên nộp trước ít nhất 1~2 tháng.
Danh sách kiểm tra hồ sơ đầy đủ
Thiếu hồ sơ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ xin visa bị từ chối. Đặc biệt, các giấy tờ cấp từ nước ngoài cần có chứng thực Apostille (아포스티유) và dịch công chứng sang tiếng Hàn cùng lúc. Lý lịch tư pháp phải nộp trong vòng 6 tháng, đăng ký pháp nhân trong vòng 3 tháng kể từ ngày cấp.
| Người nộp | Tên giấy tờ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người xin (người nước ngoài) | Hộ chiếu bản gốc | Còn đủ thời hạn |
| Đơn xin tổng hợp | Mẫu của cơ quan xuất nhập cảnh | |
| Bằng cấp | Nếu cấp tại nước ngoài: Apostille + dịch công chứng tiếng Hàn | |
| Chứng nhận kinh nghiệm | Cơ quan cũ cấp, Apostille nếu cần | |
| Lý lịch tư pháp | Trong vòng 6 tháng kể từ ngày cấp, Apostille + dịch công chứng | |
| Xác nhận xét nghiệm lao | Chỉ dành cho người đến từ quốc gia có nguy cơ lao cao | |
| Giấy đăng ký người nước ngoài (nếu có) | Khi nộp đơn thay đổi tư cách lưu trú | |
| Doanh nghiệp (người sử dụng lao động) | Lý do tuyển dụng | Giấy tờ quan trọng — nêu rõ lý do cần tuyển lao động nước ngoài |
| Hợp đồng lao động | Ghi rõ tổng lương hàng năm (kiểm tra đáp ứng yêu cầu lương) | |
| Giấy đăng ký kinh doanh | Bản gốc hoặc bản cấp | |
| Đăng ký pháp nhân (công ty) | Trong vòng 3 tháng kể từ ngày cấp | |
| Chứng nhận nộp thuế | Do Cục Thuế Quốc gia cấp | |
| Xác nhận đóng bảo hiểm y tế | Do Bảo hiểm Y tế Quốc gia cấp | |
| Danh sách nhân viên đang làm việc | Bằng chứng tỷ lệ ngoại quốc trong 20% |
Danh sách kiểm tra thực tiễn cho nhân viên HR
Nếu bạn lần đầu tiến hành tuyển dụng nhân lực chuyên môn nước ngoài hoặc đang chuẩn bị gia hạn visa cho nhân viên hiện tại, hãy sử dụng danh sách kiểm tra dưới đây. Quan trọng nhất là phản ánh yêu cầu lương vào giai đoạn soạn thảo hợp đồng lao động và thiết kế cấu trúc lương.
- Xác nhận nghề tuyển dụng có thuộc loại (E-7-1~4) trong 89 nghề được phép E-7 không
- Ghi rõ tiêu chuẩn yêu cầu lương năm 2026 theo từng loại vào hợp đồng lao động
- Xác nhận tỷ lệ ngoại quốc so với nội địa trong 20%
- Kiểm tra trước điều kiện bằng cấp · kinh nghiệm của người xin nước ngoài
- Chuẩn bị chứng thực Apostille và dịch công chứng cho giấy tờ cấp từ nước ngoài (cần 4~6 tuần)
- Nộp đơn ít nhất 2 tháng trước ngày bắt đầu làm việc tính đến thời gian thẩm tra (2~8 tuần)
- Gia hạn visa: có thể nộp từ 4 tháng trước ngày hết hạn, nên nộp trước 1~2 tháng
- Lập kế hoạch quản lý sau khi cấp như khai báo đi làm, thay đổi đăng ký người nước ngoài
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Yêu cầu lương visa E-7 là cửa ngõ cơ bản nhất trong tuyển dụng nhân lực chuyên môn nước ngoài. Phản ánh yêu cầu lương ngay từ giai đoạn thiết kế cấu trúc lương, kiểm tra kỹ mã nghề được phép, tỷ lệ ngoại quốc, thời hạn hiệu lực giấy tờ sẽ giúp phòng tránh chậm trễ tuyển dụng do visa bị từ chối. Kiểm tra thông tin mới nhất tại trang web của Cơ quan Xuất nhập cảnh và Chính sách ngoại kiều Bộ Tư pháp (www.immigration.go.kr) và HiKorea (www.hikorea.go.kr).
DODREAM luôn đồng hành cùng bạn
Từ kiểm tra tính phù hợp nghề nghiệp visa E-7, thiết kế cấu trúc lương trong hợp đồng lao động, xin mới · gia hạn · thay đổi nghề — các chuyên gia tư vấn của DODREAM cung cấp giải pháp tối ưu từ góc độ nhân viên HR doanh nghiệp.
🌐 Read in other languages | 다른 언어로 보기
- 🇰🇷 한국어로 보기
- 🇬🇧 View in English
- 🇨🇳 中文阅读
- 🇻🇳 Đọc bằng tiếng Việt
- 🇺🇿 Oʻzbek tilida oʻqish
댓글 없음:
댓글 쓰기